hòm rương

Học thuật
Thân thiện
hòm rương

Một người đàn ông đang mở chiếc hòm rương bằng gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ vật dùng để đựng, chứa đồ đạc, thường hình hộp nắp đậy: "hòm rương" một vật dụng thông dụng, thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để cất giữ tư trang, quần áo hoặc các vật dụng cá nhân khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại cất giữ những tấm ảnh quý trong chiếc hòm rương bằng gỗ.
    • Anh ấy mở hòm rương ra để lấy bộ quần áo mới.
    • Chiếc hòm rương kỹ ấy chứa đựng cả một kho kỷ niệm gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hòm rương bạc tỉ": cụm từ ẩn dụ chỉ nơi cất giữ của cải, tài sản rất lớn.
    • Công ty đó được coi như một hòm rương bạc tỉ của tập đoàn.
  • "đóng hòm rương": hành động thu dọn, cất kín đồ đạc vào hòm, thường với ý nghĩa chuẩn bị cho một chuyến đi xa hoặc kết thúc một giai đoạn.
    • Sau khi tốt nghiệp, cậu ấy đóng hòm rương để lên thành phố lập nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Hòm (danh từ): thường chỉ vật đựng kích thước vừa nhỏ, nắp đậy.
    • hòm gỗ, hòm sắt.
  • Rương (danh từ): thường chỉ vật đựng kích thước lớn, chắc chắn, dùng để đựng đồ nặng hoặc giá trị.
    • rương gỗ, rương đựng châu báu.
  • Tráp (danh từ): hộp nhỏ, thường trang trí đẹp, dùng đựng đồ quý.
  • Vali (danh từ): hành , túi xách quai, dùng để mang đồ khi đi lại.
Từ đồng nghĩa
  • Hộp đựng: vật hình hộp dùng để chứa đồ.
  • Thùng chứa: vật dụng dung tích để đựng các loại đồ vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "hòm rương")

Thành ngữ liên quan
  • "Của trong hòm rương": chỉ của cải, tài sản đã được tích lũy, cất giữ cẩn thận.
    • Ông ấy để lại cho con cháu cả một gia tài, toàn của trong hòm rương cả.
hòm rương

Một người đàn ông đang mở chiếc hòm rương bằng gỗ.

  1. Hòm để đựng đồ nói chung.